| Cấu hình ban đầu | 216 thuê bao |
| Khả năng mở rộng tối đa | 384 thuê bao |
| Chức năng trả lời tự động (DISA) | Có |
| Hiển thị số trực tiếp đến máy lẻ (DID) | Có |
| Truy cập CO trực tiếp (DIL) | Có |
| Làm mềm số | Có |
| Chức năng báo lại khi đường dây dỗi | Có |
| Khoá thuê bao | Có |
| Nhạc chờ khi chuyển máy | Có |
| Đàm thoại hội nghị | Có |
| Dễ dàng chuyển cuộc gọi | Có |
| Hạn chế cuộc gọi | Có |
| Nhóm người sử dụng | Có |
| Hiển thị số gọi đến | Có |
| Tự động gọi lại số vừa gọi (Redial) | Có |
| Hệ thống mã tài khoản (Acount Code) | Có |
| Chức năng giữ cuộc gọi (Hold) | Có |
| Hạn chế thời gian gọi | Có |
| Khoá thuê bao từ xa | Có |
| Dịch vụ báo thức | Có |
| Dịch vụ thời gian (Ngày/ Đêm) | Có |
| Nhóm phân phối cuộc gọi (UCD) | Có |
| Đánh số máy lẻ linh hoạt | Có |
| Thông báo cuộc gọi đến | Có |
| Thiết lập kiểu đổ chuông | Có |
| Nhóm đầu vào (nhóm các đường CO) | Có |
| Lớp dịch vụ (COS) hạn chế | Có |
| Phân phối đường gọi vào (CLI) | Có |
| Cướp chuông (Nhặt cuộc gọi) | Có |
| Cuộc gọi chờ | Có |
| Cài phần mềm tính cước | Có |
| Tự động cài đặt ISDN (BRI) | Có |
| Hỗ trợ ngôn ngữ đa phương tiện | Có |
| Chức năng điện thoại viên | Có |
| Bàn điều khiển PC/ Điện thoại PC | Có |
| Lập trình PC | Có |
| Tính năng dịch vụ ISDN | Có |
| Tính năng Voice IP | Có |
| Lựa chon kiểu quay số | Có |
| Bàn điều khiển, lập trình | Có |
| Tính năng thuê bao kỹ thuật số | Có |
| Truy cập trực tiếp thuê bao | Có |
| Tự động lọc đường truyền (ARS)/ Tiết kiệm chi phí (LCR) | Có |
| Bảo hành | 12 tháng |